brassica rapa chinensis

brassica rapa chinensis

The farmer harvests a fresh head of brassica rapa chinensis from the field.

Định nghĩa

Danh từ: Brassica rapa chinensis một loại thực vật châu Á, được trồng để lấy các cuống (thân) màu trắng có thể ăn được, mọc thành chùm, cùng với màu xanh đậm. Đây tên khoa học của một giống cải, thường được gọi là cải thìa hoặc cải chíp.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Brassica rapa chinensis thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp để chỉ chính xác giống cây này, khác với các loại cải khác như (cải thảo) hay (bông cải xanh).
  • Trong đời sống hàng ngày, người Việt thường gọi là "cải thìa" (bok choy) hoặc "cải chíp", nhưng tên khoa học này giúp phân biệt chính xác giống cây khi nghiên cứu hoặc giao dịch quốc tế.
Biến thể từ gần giống
  • Cải thìa: Tên thông dụng trong tiếng Việt cho .
  • Bok choy: Tên tiếng Anh phổ biến cho loại cây này.
  • Cải chíp: Một tên gọi khác trong tiếng Việt, đôi khi dùng để chỉ giống cải nhỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Cải thìa: Từ thông dụng nhất trong tiếng Việt.
  • Bok choy: Từ mượn từ tiếng Anh, thường dùng trong ẩm thực.
  • Petsai: Tên gọi trong một số ngữ cảnh thương mại.
Các cụm từ liên quan
  • Trồng brassica rapa chinensis: Hành động gieo trồng loại cải này.
  • Thu hoạch brassica rapa chinensis: Quá trình hái cây đã trưởng thành.
Thành ngữ liên quan
  • Cải thìa non: Chỉ những cây còn nhỏ, chưa phát triển đầy đủ, thường được dùng trong ẩm thực để nói về độ tươi ngon.